in love

Học thuật
Thân thiện
in love

He is completely in love with the woman he just met.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Yêu, đang yêu: Trạng tháitình cảm lãng mạn, sâu sắc say đắm đối với một người nào đó.
    • đắm, say mê: Cảm giác yêu thích mãnh liệt, đôi khi đến mức mù quáng, đối với một người, một ý tưởng hoặc một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They are deeply in love and plan to get married. (Họ đang yêu nhau say đắm dự định kết hôn.)
    • He is completely in love with his new job. (Anh ấy hoàn toàn say mê công việc mới của mình.)
    • She fell in love with the city during her first visit. ( ấy đã phải lòng thành phố ngay từ chuyến thăm đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "head over heels in love": yêu say đắm, yêu đến điên cuồng.
    • He fell head over heels in love with her. (Anh ta yêu ấy đến điên cuồng.)
  • "madly in love": yêu điên cuồng, yêu cuồng nhiệt.
    • The young couple are madly in love. (Cặp đôi trẻ yêu nhau cuồng nhiệt.)
  • "to be in love with the idea of (something)": say mê, thích thú với ý tưởng về một điều đó (thường hơn thực tế).
    • He is in love with the idea of being a famous writer. (Anh ta say mê với ý tưởng trở thành một nhà văn nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Love (n): tình yêu.
    • Their love for each other is strong. (Tình yêu của họ dành cho nhau rất bền chặt.)
  • Love (v): yêu.
    • I love my family. (Tôi yêu gia đình mình.)
  • Lovestruck (adj): bị tình yêu đánh gục, đang yêu say đắm.
    • He was a lovestruck teenager. (Anh ấy từng một thiếu niên đang yêu say đắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Infatuated: say mê, đắm (thường chỉ sự say mê ngắn hạn, thiếu suy nghĩ).
  • Enamored: say mê, say đắm (với ai/điều ).
  • Smitten: bị đánh gục, bị cưa đổ (bởi tình yêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với cụm tính từ "in love". Các phrasal verbs thường đi với động từ "love" hoặc "fall").

Thành ngữ liên quan
  • Love is blind: Tình yêu mù quáng.
    • He doesn't see her faults at all - love is blind! (Anh ta chẳng thấy khuyết điểm nào của ấy cả - tình yêu thật mù quáng!)
  • To fall in love: Phải lòng, yêu.
    • They fell in love at first sight. (Họ yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên.)
in love

He is completely in love with the woman he just met.

Adjective
  1. yêu, đắm, tít

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "in love"